越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chương trình biểu diễn nghệ thuật” (1)
chương trình biểu diễn nghệ thuật

英语
其他art performance
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
相关词“chương trình biểu diễn nghệ thuật” (0)
未找到相关词。
短语“chương trình biểu diễn nghệ thuật” (1)
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
